fraud in the inducement

fraud in the inducement

A salesperson misrepresents the product's capabilities, committing fraud in the inducement to secure a contract.

Định nghĩa

Danh từ: Gian lận trong sự xúi giục (hoặc gian lận trong việc thúc đẩy) một loại gian lận pháp , trong đó một bên cố tình đưa ra thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật nhằm khiến bên kia đồng ý ký kết một hợp đồng, thực hiện một văn bản pháp , hoặc đưa ra một phán quyết. Hành vi này xảy ra trước khi thỏa thuận được hình thành, làm cho sự đồng ý của bên bị lừa trở nên vô hiệu dựa trên thông tin sai lệch.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã bị kiện gian lận trong sự xúi giục đã trình bày sai về tình hình tài chính của doanh nghiệp.)
  • (Anh ta tuyên bố gian lận trong sự xúi giục, lập luận rằng những lời hứa sai sự thật của người bán đã khiến anh ta hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fraud in the inducement vs. fraud in the factum: Đây hai khái niệm pháp khác nhau. "Fraud in the inducement" lừa dối về các sự kiện xung quanh hợp đồng, khiến một bên đồng ý ký kết; trong khi "fraud in the factum" lừa dối về bản chất của chính văn bản ( dụ: lừa ai đó một văn bản họ tưởng thư thông thường nhưng thực ra hợp đồng).
  • (Tòa án đã phân biệt giữa gian lận trong sự xúi giục gian lận trong bản chất văn bản khi đưa ra phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraudulent inducement (cụm danh từ): Tương đương với "fraud in the inducement", nhấn mạnh tính chất lừa dối của hành vi xúi giục.
    • The court found that the contract was void due to fraudulent inducement. (Tòa án kết luận rằng hợp đồng vô hiệu do hành vi xúi giục lừa dối.)
  • Inducement fraud (danh từ): Một cách diễn đạt khác của cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Deceptive inducement: sự xúi giục lừa dối.
  • Misrepresentation leading to contract: sự trình bày sai dẫn đến hợp đồng.
Các cụm từ liên quan
  • To allege fraud in the inducement: cáo buộc gian lận trong sự xúi giục.
    • The plaintiff alleged fraud in the inducement to annul the agreement. (Nguyên đơn đã cáo buộc gian lận trong sự xúi giục để hủy bỏ thỏa thuận.)
  • To prove fraud in the inducement: chứng minh gian lận trong sự xúi giục.
    • It is difficult to prove fraud in the inducement without clear evidence of intentional misrepresentation. (Rất khó để chứng minh gian lận trong sự xúi giục nếu không bằng chứng rõ ràng về việc cố tình trình bày sai.)
Thành ngữ liên quan
  • To induce by fraud: xúi giục bằng gian lận.
    • The defendant was found guilty of inducing the plaintiff by fraud. (Bị cáo bị kết tội đã xúi giục nguyên đơn bằng gian lận.)
  • Fraud vitiates consent: gian lận làm mất hiệu lực của sự đồng ý (một nguyên tắc pháp ).
    • Under the principle that fraud vitiates consent, the contract was declared void. (Theo nguyên tắc gian lận làm mất hiệu lực của sự đồng ý, hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu.)